mount mckinley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi McKinley: Một ngọn núi ở trung nam Alaska; đỉnh cao nhất ở Bắc Mỹ (cao 20.300 feet).
Ví dụ sử dụng
- (Núi McKinley là ngọn núi cao nhất ở Bắc Mỹ.)
- (Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục Núi McKinley mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be named after Mount McKinley": được đặt tên theo Núi McKinley.
- The mountain was named after President William McKinley. (Ngọn núi được đặt tên theo Tổng thống William McKinley.)
- "to be known as Denali": được biết đến với tên Denali.
- Mount McKinley is also known as Denali, meaning "the high one" in the native Athabaskan language. (Núi McKinley còn được biết đến với tên Denali, nghĩa là "người cao cả" trong ngôn ngữ Athabaskan bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Denali (danh từ riêng): tên gọi bản địa của Núi McKinley, chính thức được công nhận vào năm 2015.
- Denali is the official name of the mountain since 2015. (Denali là tên chính thức của ngọn núi kể từ năm 2015.)
- McKinley (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng.
- The climb up McKinley is extremely challenging. (Chuyến leo lên McKinley cực kỳ thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh McKinley: cách gọi khác của Núi McKinley.
- Denali: tên gọi truyền thống của người bản địa.
Các cụm từ liên quan
- "to climb Mount McKinley": leo Núi McKinley.
- She plans to climb Mount McKinley next summer. (Cô ấy dự định leo Núi McKinley vào mùa hè tới.)
- "to reach the summit of Mount McKinley": lên đến đỉnh Núi McKinley.
- Fewer than half of climbers reach the summit of Mount McKinley. (Ít hơn một nửa số người leo núi lên đến đỉnh Núi McKinley.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as high as Mount McKinley": cao như Núi McKinley (ẩn dụ cho sự cao vượt trội).
- His ambition is as high as Mount McKinley. (Tham vọng của anh ấy cao như Núi McKinley.)